
Diễn biến chính Gillingham vs Doncaster Rovers |
||||
Nichols T. | 1-0 | 44' | ||
(4)↑(23)↓ | 45' | |||
66' | (2)↑(19)↓ | |||
66' | (27)↑(10)↓ | |||
66' | (22)↑(35)↓ | |||
(49)↑(7)↓ | 76' | |||
(16)↑(44)↓ | 76' | |||
90' | (21)↑(24)↓ | |||
(12)↑(28)↓ | 90' | |||
(35)↑(20)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Gillingham vs Doncaster Rovers |
||||
Gillingham | Doncaster Rovers | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
2 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
4 |
|
Cản sút |
|
3 |
7 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
45% |
|
Kiểm soát bóng |
|
55% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
345 |
|
Số đường chuyền |
|
413 |
63% |
|
Chuyền chính xác |
|
61% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
6 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
68 |
|
Đánh đầu |
|
37 |
33 |
|
Đánh đầu thành công |
|
19 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
1 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
35 |
|
Ném biên |
|
29 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
9 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
122 |
|
Pha tấn công |
|
125 |
58 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
77 |