
Diễn biến chính Gil Vicente vs Boavista FC |
||||
Navarro F. | 1-0 | 38' | ||
55' | 1-1 | Perez S. | ||
(8)↑(14)↓ | 61' | |||
Navarro F. | 2-1 | 64' | ||
75' | (21)↑(20)↓ | |||
75' | (11)↑(7)↓ | |||
(17)↑(7)↓ | 77' | |||
(26)↑(25)↓ | 77' | |||
Murilo | 3-1 | 85' | ||
86' | (59)↑(9)↓ | |||
86' | (6)↑(24)↓ | |||
(29)↑(9)↓ | 90' | |||
(55)↑(19)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Gil Vicente vs Boavista FC |
||||
Gil Vicente | Boavista FC | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
6 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
17 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
4 |
|
Cản sút |
|
3 |
18 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
48% |
|
Kiểm soát bóng |
|
52% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
407 |
|
Số đường chuyền |
|
434 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
18 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
0 |
|
Việt vị |
|
6 |
20 |
|
Đánh đầu |
|
16 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
8 |
4 |
|
Cứu thua |
|
2 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
16 |
|
Ném biên |
|
8 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
8 |
|
Thử thách |
|
10 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
98 |
|
Pha tấn công |
|
100 |
38 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
51 |