
Diễn biến chính Genoa vs Napoli |
||||
15' | 0-1 | Anguissa A. Z. | ||
23' | 0-2 | Rrahmani A. | ||
Pinamonti A. | 1-2 | 51' | ||
(2)↑(47)↓ | 70' | |||
(18)↑(9)↓ | 70' | |||
73' | (18)↑(11)↓ | |||
73' | (77)↑(7)↓ | |||
(15)↑(20)↓ | 79' | |||
(45)↑(23)↓ | 83' | |||
87' | (37)↑(21)↓ |
Số liệu thống kê Genoa vs Napoli |
||||
Genoa | Napoli | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
6 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
38% |
|
Kiểm soát bóng |
|
62% |
31% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
69% |
368 |
|
Số đường chuyền |
|
594 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
41 |
|
Đánh đầu |
|
31 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
0 |
|
Cứu thua |
|
2 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
4 |
|
Substitution |
|
3 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
11 |
|
Ném biên |
|
25 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
15 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
12 |
|
Long pass |
|
27 |
84 |
|
Pha tấn công |
|
108 |
46 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
49 |