
Diễn biến chính Gazovik Orenburg vs Rostov FK |
||||
Mansilla B. | 1-0 | 14' | ||
Obukhov V. | 2-0 | 22' | ||
29' | (88)↑(28)↓ | |||
66' | (69)↑(23)↓ | |||
67' | (62)↑(38)↓ | |||
(5)↑(13)↓ | 73' | |||
80' | 2-1 | Golenkov E. | ||
(80)↑(21)↓ | 83' | |||
88' | (5)↑(87)↓ | |||
89' | 2-2 | Osipenko M. | ||
(2)↑(17)↓ | 90' | |||
(7)↑(9)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Gazovik Orenburg vs Rostov FK |
||||
Gazovik Orenburg | Rostov FK | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
4 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
5 |
|
Thẻ vàng |
|
6 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
2 |
|
Cản sút |
|
1 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
19 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
382 |
|
Số đường chuyền |
|
356 |
78% |
|
Chuyền chính xác |
|
74% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
5 |
|
Việt vị |
|
1 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
3 |
|
Cứu thua |
|
6 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
20 |
|
Ném biên |
|
28 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
15 |
|
Thử thách |
|
7 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
68 |
|
Pha tấn công |
|
70 |
41 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
51 |