
Diễn biến chính Gazisehir Gaziantep vs Goztepe |
||||
59' | (7)↑(99)↓ | |||
64' | 0-1 | Ildiz A. | ||
(17)↑(44)↓ | 72' | |||
(19)↑(5)↓ | 72' | |||
Lungoyi C. | 1-1 | 77' | ||
Sorescu D. | 2-1 | 82' | ||
85' | (20)↑(6)↓ | |||
85' | (4)↑(22)↓ | |||
85' | (12)↑(8)↓ | |||
(6)↑(9)↓ | 86' | |||
(14)↑(10)↓ | 86' | |||
88' | (24)↑(30)↓ | |||
(22)↑(7)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Gazisehir Gaziantep vs Goztepe |
||||
Gazisehir Gaziantep | Goztepe | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
2 |
|
Cản sút |
|
1 |
20 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
53% |
|
Kiểm soát bóng |
|
47% |
60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
322 |
|
Số đường chuyền |
|
275 |
70% |
|
Chuyền chính xác |
|
63% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
20 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
48 |
|
Đánh đầu |
|
66 |
28 |
|
Đánh đầu thành công |
|
29 |
4 |
|
Cứu thua |
|
4 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
16 |
|
Ném biên |
|
28 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
7 |
|
Thử thách |
|
6 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
21 |
|
Long pass |
|
13 |
88 |
|
Pha tấn công |
|
119 |
26 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
52 |