
Diễn biến chính Galatasaray vs Hatayspor |
||||
52' | 0-1 | Fernandes J. | ||
(20)↑(8)↓ | 57' | |||
66' | (99)↑(7)↓ | |||
(44)↑(15)↓ | 70' | |||
(7)↑(10)↓ | 70' | |||
Icardi M. | 1-1 | 80' | ||
84' | (18)↑(14)↓ | |||
87' | (85)↑(77)↓ | |||
(11)↑(22)↓ | 87' | |||
(18)↑(17)↓ | 87' | |||
Batshuayi M. | 2-1 | 90' |
Số liệu thống kê Galatasaray vs Hatayspor |
||||
Galatasaray | Hatayspor | |||
12 |
|
Phạt góc |
|
2 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
26 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
6 |
|
Cản sút |
|
1 |
71% |
|
Kiểm soát bóng |
|
29% |
73% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
27% |
477 |
|
Số đường chuyền |
|
205 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
63% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
44 |
|
Đánh đầu |
|
36 |
25 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
3 |
|
Cứu thua |
|
9 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
25 |
|
Ném biên |
|
22 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
6 |
|
Thử thách |
|
13 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
115 |
|
Pha tấn công |
|
74 |
89 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
19 |