
Diễn biến chính Fulham vs Crystal Palace |
||||
34' | 0-1 | Edouard O. | ||
Mitrovic A. | 1-1 | 45' | ||
Mitrovic A. | 2-1 | 61' | ||
(14)↑(8)↓ | 80' | |||
(11)↑(10)↓ | 80' | |||
80' | (14)↑(22)↓ | |||
83' | 2-2 | Ward J. |
Số liệu thống kê Fulham vs Crystal Palace |
||||
Fulham | Crystal Palace | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
4 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
4 |
|
Cản sút |
|
3 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
339 |
|
Số đường chuyền |
|
365 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
24 |
|
Đánh đầu |
|
24 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
2 |
|
Substitution |
|
1 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
20 |
|
Ném biên |
|
21 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
9 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
86 |
|
Pha tấn công |
|
85 |
53 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
40 |