
Diễn biến chính FSV Mainz 05 vs VfL Bochum |
||||
20' | (13)↑(14)↓ | |||
Burkardt J. | 1-0 | 23' | ||
(14)↑(8)↓ | 37' | |||
46' | (10)↑(8)↓ | |||
65' | (21)↑(32)↓ | |||
Burkardt J. | 2-0 | 69' | ||
70' | (9)↑(29)↓ | |||
70' | (4)↑(20)↓ | |||
(11)↑(29)↓ | 71' | |||
(44)↑(7)↓ | 90' | |||
(30)↑(19)↓ | 90' | |||
(25)↑(3)↓ | 90' |
Số liệu thống kê FSV Mainz 05 vs VfL Bochum |
||||
FSV Mainz 05 | VfL Bochum | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
6 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
1 |
|
Cản sút |
|
6 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
56% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
44% |
528 |
|
Số đường chuyền |
|
372 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
66% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
5 |
|
Việt vị |
|
1 |
49 |
|
Đánh đầu |
|
43 |
26 |
|
Đánh đầu thành công |
|
20 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
0 |
18 |
|
Ném biên |
|
18 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
9 |
|
Thử thách |
|
13 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
28 |
|
Long pass |
|
22 |
127 |
|
Pha tấn công |
|
104 |
38 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
34 |