
Diễn biến chính FSV Mainz 05 vs Bayern Munchen |
||||
9' | (40)↑(19)↓ | |||
29' | 0-1 | Mane S. | ||
(3)↑(19)↓ | 46' | |||
(6)↑(31)↓ | 64' | |||
Ajorque L. | 1-1 | 65' | ||
Barreiro L. | 2-1 | 73' | ||
75' | (39)↑(25)↓ | |||
75' | (38)↑(6)↓ | |||
(4)↑(7)↓ | 77' | |||
(11)↑(17)↓ | 77' | |||
Martin A. | 3-1 | 79' | ||
80' | (10)↑(17)↓ | |||
80' | (7)↑(42)↓ | |||
(42)↑(20)↓ | 83' |
Số liệu thống kê FSV Mainz 05 vs Bayern Munchen |
||||
FSV Mainz 05 | Bayern Munchen | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
7 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
4 |
|
Cản sút |
|
3 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
25% |
|
Kiểm soát bóng |
|
75% |
23% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
77% |
249 |
|
Số đường chuyền |
|
733 |
63% |
|
Chuyền chính xác |
|
87% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
6 |
2 |
|
Việt vị |
|
3 |
46 |
|
Đánh đầu |
|
24 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
25 |
16 |
|
Ném biên |
|
24 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
15 |
|
Thử thách |
|
7 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
99 |
|
Pha tấn công |
|
108 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
69 |