
Diễn biến chính FSV Mainz 05 vs Augsburg |
||||
37' | (10)↑(17)↓ | |||
(5)↑(2)↓ | 46' | |||
64' | (24)↑(36)↓ | |||
(22)↑(3)↓ | 67' | |||
(29)↑(44)↓ | 67' | |||
77' | (3)↑(16)↓ | |||
78' | (21)↑(9)↓ | |||
78' | (40)↑(11)↓ | |||
(9)↑(30)↓ | 80' | |||
(11)↑(7)↓ | 85' |
Số liệu thống kê FSV Mainz 05 vs Augsburg |
||||
FSV Mainz 05 | Augsburg | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
1 |
|
Cản sút |
|
1 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
66% |
|
Kiểm soát bóng |
|
34% |
74% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
26% |
559 |
|
Số đường chuyền |
|
280 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
62% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
48 |
|
Đánh đầu |
|
54 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
30 |
2 |
|
Cứu thua |
|
4 |
28 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
15 |
37 |
|
Ném biên |
|
20 |
27 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
4 |
|
Thử thách |
|
9 |
28 |
|
Long pass |
|
24 |
127 |
|
Pha tấn công |
|
84 |
65 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
38 |