
Bắt đầu: 03/04/2024 02:00
Sân: Richard Martens
Diễn biến chính Fortuna Sittard vs NEC Nijmegen |
||||
46' | (27)↑(9)↓ | |||
46' | (10)↑(2)↓ | |||
59' | 0-1 | Gonzalez R. | ||
(8)↑(10)↓ | 71' | |||
(23)↑(34)↓ | 71' | |||
Sierhuis K. | 1-1 | 75' | ||
76' | (19)↑(18)↓ | |||
76' | (14)↑(10)↓ | |||
(32)↑(15)↓ | 81' | |||
83' | (32)↑(27)↓ | |||
(2)↑(7)↓ | 88' | |||
(27)↑(9)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Fortuna Sittard vs NEC Nijmegen |
||||
Fortuna Sittard | NEC Nijmegen | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
2 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
30 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
14 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
8 |
|
Cản sút |
|
1 |
5 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
49% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
51% |
386 |
|
Số đường chuyền |
|
502 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
6 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
19 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
0 |
|
Cứu thua |
|
7 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
22 |
|
Ném biên |
|
17 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
9 |
|
Thử thách |
|
8 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
102 |
|
Pha tấn công |
|
101 |
74 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
23 |