
Diễn biến chính Fortuna Sittard vs Feyenoord |
||||
18' | 0-1 | Hancko D. | ||
(8)↑(21)↓ | 58' | |||
67' | (9)↑(29)↓ | |||
67' | (6)↑(19)↓ | |||
(23)↑(15)↓ | 77' | |||
(32)↑(12)↓ | 77' | |||
78' | (18)↑(2)↓ | |||
78' | (17)↑(14)↓ | |||
83' | (7)↑(10)↓ | |||
(10)↑(9)↓ | 86' | |||
(34)↑(7)↓ | 86' |
Số liệu thống kê Fortuna Sittard vs Feyenoord |
||||
Fortuna Sittard | Feyenoord | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
6 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
6 |
|
Cản sút |
|
2 |
17 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
39% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
61% |
282 |
|
Số đường chuyền |
|
433 |
65% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
39 |
|
Đánh đầu |
|
23 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
23 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
26 |
|
Ném biên |
|
19 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
23 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
12 |
|
Thử thách |
|
7 |
100 |
|
Pha tấn công |
|
113 |
45 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
52 |