
Diễn biến chính Fortuna Dusseldorf vs Magdeburg |
||||
Tzolis C. | 1-0 | 6' | ||
Tzolis C. | 2-0 | 20' | ||
31' | 2-1 | Bryan Silva Teixeira | ||
46' | (17)↑(29)↓ | |||
47' | 2-2 | Krempicki C. | ||
(25)↑(31)↓ | 55' | |||
(23)↑(4)↓ | 55' | |||
71' | (37)↑(8)↓ | |||
(36)↑(22)↓ | 71' | |||
(11)↑(18)↓ | 71' | |||
(5)↑(30)↓ | 77' | |||
87' | (20)↑(10)↓ | |||
Tzolis C. | 3-2 | 88' |
Số liệu thống kê Fortuna Dusseldorf vs Magdeburg |
||||
Fortuna Dusseldorf | Magdeburg | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
11 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
19 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
9 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
39% |
|
Kiểm soát bóng |
|
61% |
44% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
56% |
370 |
|
Số đường chuyền |
|
567 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
87% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
1 |
|
Việt vị |
|
4 |
48 |
|
Đánh đầu |
|
16 |
20 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
6 |
|
Cứu thua |
|
4 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
2 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
13 |
|
Ném biên |
|
11 |
22 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
8 |
|
Thử thách |
|
12 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
93 |
|
Pha tấn công |
|
110 |
41 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
64 |