
Diễn biến chính FK Sochi vs Fakel |
||||
(2)↑(3)↓ | 21' | |||
58' | (28)↑(11)↓ | |||
60' | (88)↑(2)↓ | |||
(6)↑(21)↓ | 73' | |||
(18)↑(19)↓ | 73' | |||
(25)↑(17)↓ | 73' | |||
(24)↑(77)↓ | 87' | |||
90' | (15)↑(13)↓ | |||
90' | (9)↑(14)↓ |
Số liệu thống kê FK Sochi vs Fakel |
||||
FK Sochi | Fakel | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
22 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
7 |
|
Cản sút |
|
2 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
65% |
|
Kiểm soát bóng |
|
35% |
59% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
41% |
539 |
|
Số đường chuyền |
|
292 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
62% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
5 |
|
Việt vị |
|
1 |
56 |
|
Đánh đầu |
|
52 |
29 |
|
Đánh đầu thành công |
|
25 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
7 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
23 |
|
Ném biên |
|
9 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
7 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
6 |
|
Thử thách |
|
2 |
96 |
|
Pha tấn công |
|
70 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
27 |