
Diễn biến chính Feyenoord vs Fortuna Sittard |
||||
Nieuwkoop B. | 25' | |||
(21)↑(6)↓ | 35' | |||
60' | (35)↑(61)↓ | |||
74' | (15)↑(32)↓ | |||
(7)↑(8)↓ | 76' | |||
(9)↑(5)↓ | 76' | |||
(16)↑(10)↓ | 83' | |||
(19)↑(14)↓ | 83' | |||
86' | (19)↑(10)↓ |
Số liệu thống kê Feyenoord vs Fortuna Sittard |
||||
Feyenoord | Fortuna Sittard | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
3 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
6 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
22 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
7 |
|
Cản sút |
|
3 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
61% |
|
Kiểm soát bóng |
|
39% |
63% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
37% |
525 |
|
Số đường chuyền |
|
324 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
74% |
4 |
|
Phạm lỗi |
|
21 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
41 |
|
Đánh đầu |
|
43 |
20 |
|
Đánh đầu thành công |
|
22 |
4 |
|
Cứu thua |
|
6 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
27 |
|
Ném biên |
|
16 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
3 |
|
Thử thách |
|
8 |
134 |
|
Pha tấn công |
|
91 |
59 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
30 |