
Diễn biến chính Fenerbahce vs Goztepe |
||||
25' | 0-1 | Juan | ||
(18)↑(95)↓ | 46' | |||
En Nesyri Y. | 1-1 | 46' | ||
(97)↑(10)↓ | 46' | |||
En Nesyri Y. | 2-1 | 53' | ||
Aydin O. | 3-1 | 55' | ||
77' | (19)↑(11)↓ | |||
79' | (7)↑(43)↓ | |||
79' | (8)↑(16)↓ | |||
82' | 3-2 | Miroshi N. | ||
86' | (12)↑(66)↓ | |||
86' | (30)↑(24)↓ | |||
(33)↑(19)↓ | 88' | |||
(8)↑(53)↓ | 90' | |||
(21)↑(70)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Fenerbahce vs Goztepe |
||||
Fenerbahce | Goztepe | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
4 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
25 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
68% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
32% |
428 |
|
Số đường chuyền |
|
303 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
69% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
25 |
1 |
|
Việt vị |
|
7 |
46 |
|
Đánh đầu |
|
46 |
29 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
4 |
|
Cứu thua |
|
3 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
20 |
|
Ném biên |
|
29 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
12 |
|
Thử thách |
|
10 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
37 |
|
Long pass |
|
22 |
89 |
|
Pha tấn công |
|
93 |
41 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
30 |