
Diễn biến chính Fenerbahce vs Besiktas JK |
||||
(2)↑(50)↓ | 19' | |||
(33)↑(5)↓ | 19' | |||
25' | Al Musrati | |||
Batshuayi M. | 1-0 | 30' | ||
46' | (18)↑(11)↓ | |||
62' | (15)↑(23)↓ | |||
Kahveci I. C. | 2-0 | 69' | ||
(9)↑(23)↓ | 74' | |||
78' | (9)↑(90)↓ | |||
82' | 2-1 | Tosun C. | ||
(8)↑(53)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Fenerbahce vs Besiktas JK |
||||
Fenerbahce | Besiktas JK | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
19 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
65% |
|
Kiểm soát bóng |
|
35% |
68% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
32% |
508 |
|
Số đường chuyền |
|
264 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
75% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
18 |
4 |
|
Việt vị |
|
1 |
18 |
|
Đánh đầu |
|
30 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
3 |
|
Cứu thua |
|
4 |
24 |
|
Rê bóng thành công |
|
26 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
26 |
|
Ném biên |
|
16 |
24 |
|
Cản phá thành công |
|
26 |
9 |
|
Thử thách |
|
4 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
97 |
|
Pha tấn công |
|
77 |
69 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
22 |