
Bắt đầu: 18/01/2025 23:00
Sân: Erik Lambrechts
Diễn biến chính FCV Dender EH vs Cercle Brugge |
||||
Hrncar D. | 9' | |||
(53)↑(26)↓ | 15' | |||
28' | 0-1 | Diakite I. | ||
46' | (20)↑(8)↓ | |||
(90)↑(77)↓ | 63' | |||
69' | (18)↑(15)↓ | |||
69' | (28)↑(6)↓ | |||
(7)↑(53)↓ | 84' | |||
(23)↑(16)↓ | 84' | |||
85' | (11)↑(19)↓ | |||
90' | (7)↑(10)↓ |
Số liệu thống kê FCV Dender EH vs Cercle Brugge |
||||
FCV Dender EH | Cercle Brugge | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
5 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
1 |
|
Cản sút |
|
2 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
38% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
62% |
320 |
|
Số đường chuyền |
|
473 |
60% |
|
Chuyền chính xác |
|
73% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
58 |
|
Đánh đầu |
|
62 |
29 |
|
Đánh đầu thành công |
|
31 |
5 |
|
Cứu thua |
|
1 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
35 |
|
Ném biên |
|
23 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
12 |
|
Thử thách |
|
12 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
29 |
|
Long pass |
|
19 |
79 |
|
Pha tấn công |
|
138 |
57 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
45 |