
Diễn biến chính FC Utrecht vs PEC Zwolle |
||||
(37)↑(26)↓ | 46' | |||
46' | (8)↑(2)↓ | |||
(2)↑(23)↓ | 46' | |||
(8)↑(6)↓ | 46' | |||
Lammers S. | 1-0 | 47' | ||
Toornstra J. | 2-0 | 49' | ||
60' | 2-1 | Thy L. | ||
63' | (33)↑(13)↓ | |||
63' | (14)↑(7)↓ | |||
76' | (37)↑(50)↓ | |||
Lidberg I. | 3-1 | 77' | ||
Lidberg I. | 4-1 | 79' | ||
(14)↑(7)↓ | 83' | |||
(15)↑(9)↓ | 83' | |||
86' | (17)↑(6)↓ | |||
Blake A. | 5-1 | 87' |
Số liệu thống kê FC Utrecht vs PEC Zwolle |
||||
FC Utrecht | PEC Zwolle | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
0 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
4 |
|
Cản sút |
|
2 |
7 |
|
Sút Phạt |
|
5 |
52% |
|
Kiểm soát bóng |
|
48% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
494 |
|
Số đường chuyền |
|
462 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
20 |
|
Đánh đầu |
|
20 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
7 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
28 |
|
Ném biên |
|
13 |
2 |
|
Woodwork |
|
0 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
10 |
|
Thử thách |
|
9 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
133 |
|
Pha tấn công |
|
80 |
56 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
14 |