
Diễn biến chính FC Tokyo vs Kyoto Sanga |
||||
Watanabe R. | 1-0 | 36' | ||
Higashi K. | 2-0 | 58' | ||
62' | (17)↑(23)↓ | |||
62' | (14)↑(27)↓ | |||
(15)↑(33)↓ | 67' | |||
(39)↑(11)↓ | 67' | |||
69' | (6)↑(44)↓ | |||
69' | (9)↑(11)↓ | |||
(20)↑(10)↓ | 75' | |||
(35)↑(7)↓ | 75' | |||
79' | (5)↑(4)↓ | |||
(4)↑(9)↓ | 82' |
Số liệu thống kê FC Tokyo vs Kyoto Sanga |
||||
FC Tokyo | Kyoto Sanga | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
2 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
0 |
|
Cản sút |
|
4 |
19 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
41% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
59% |
308 |
|
Số đường chuyền |
|
392 |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
4 |
|
Việt vị |
|
3 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
22 |
4 |
|
Cứu thua |
|
4 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
7 |
|
Thử thách |
|
7 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
98 |
|
Pha tấn công |
|
99 |
35 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
40 |