
Diễn biến chính FC Macarthur<font color=#880000>(N)</font> vs Auckland FC |
||||
34' | 0-1 | May G. | ||
(23)↑(22)↓ | 58' | |||
(17)↑(18)↓ | 58' | |||
59' | (3)↑(15)↓ | |||
59' | (25)↑(27)↓ | |||
59' | (7)↑(22)↓ | |||
(7)↑(19)↓ | 70' | |||
(33)↑(20)↓ | 70' | |||
72' | (5)↑(28)↓ | |||
(28)↑(13)↓ | 84' | |||
86' | (8)↑(14)↓ |
Số liệu thống kê FC Macarthur(N) vs Auckland FC |
||||
FC Macarthur<font color=#880000>(N)</font> | Auckland FC | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
4 |
|
Cản sút |
|
1 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
65% |
|
Kiểm soát bóng |
|
35% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
614 |
|
Số đường chuyền |
|
337 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
1 |
|
Cứu thua |
|
5 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
26 |
|
Ném biên |
|
27 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
3 |
|
Thử thách |
|
8 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
37 |
|
Long pass |
|
16 |
136 |
|
Pha tấn công |
|
71 |
50 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
38 |