
Diễn biến chính FC Koln vs Hannover 96 |
||||
25' | 0-1 | Ngankam J. | ||
Lemperle T. | 1-1 | 48' | ||
54' | Christiansen M. | |||
61' | (6)↑(9)↓ | |||
(11)↑(9)↓ | 71' | |||
(42)↑(24)↓ | 71' | |||
Downs D. | 2-1 | 81' | ||
82' | (38)↑(7)↓ | |||
85' | (32)↑(21)↓ | |||
86' | 2-2 | Kainz F.(OW) | ||
(29)↑(37)↓ | 90' | |||
(13)↑(7)↓ | 90' |
Số liệu thống kê FC Koln vs Hannover 96 |
||||
FC Koln | Hannover 96 | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
22 |
69% |
|
Kiểm soát bóng |
|
31% |
60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
590 |
|
Số đường chuyền |
|
258 |
86% |
|
Chuyền chính xác |
|
61% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
7 |
|
Việt vị |
|
0 |
36 |
|
Đánh đầu |
|
56 |
24 |
|
Đánh đầu thành công |
|
22 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
26 |
|
Ném biên |
|
15 |
9 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
9 |
|
Thử thách |
|
5 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
25 |
|
Long pass |
|
21 |
109 |
|
Pha tấn công |
|
101 |
93 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
24 |