
Diễn biến chính FC Kansas City vs FC Dallas |
||||
Kinda G. | 1-0 | 41' | ||
(8)↑(17)↓ | 46' | |||
55' | (5)↑(32)↓ | |||
55' | (2)↑(23)↓ | |||
Salloi D. | 2-0 | 60' | ||
(19)↑(5)↓ | 63' | |||
(54)↑(10)↓ | 63' | |||
(14)↑(18)↓ | 64' | |||
(11)↑(8)↓ | 71' | |||
71' | (21)↑(9)↓ | |||
83' | (77)↑(20)↓ | |||
83' | (27)↑(8)↓ | |||
90' | 2-1 | Ferreira J. |
Số liệu thống kê FC Kansas City vs FC Dallas |
||||
FC Kansas City | FC Dallas | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
4 |
52% |
|
Kiểm soát bóng |
|
48% |
56% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
44% |
528 |
|
Số đường chuyền |
|
484 |
87% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
2 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
12 |
|
Đánh đầu |
|
8 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
3 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
8 |
15 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
14 |
|
Ném biên |
|
11 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
8 |
11 |
|
Thử thách |
|
5 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
109 |
|
Pha tấn công |
|
95 |
55 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
43 |