
Diễn biến chính FC Famalicao vs SC Farense |
||||
30' | 0-1 | Matias M. | ||
47' | 0-2 | Menino M. | ||
(17)↑(2)↓ | 52' | |||
(9)↑(10)↓ | 53' | |||
(14)↑(28)↓ | 66' | |||
(7)↑(23)↓ | 66' | |||
71' | (11)↑(77)↓ | |||
71' | (9)↑(14)↓ | |||
77' | (79)↑(7)↓ | |||
Aranda O. | 1-2 | 80' | ||
88' | (21)↑(93)↓ | |||
88' | (4)↑(6)↓ |
Số liệu thống kê FC Famalicao vs SC Farense |
||||
FC Famalicao | SC Farense | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
6 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
2 |
|
Cản sút |
|
1 |
19 |
|
Sút Phạt |
|
5 |
73% |
|
Kiểm soát bóng |
|
27% |
74% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
26% |
546 |
|
Số đường chuyền |
|
194 |
86% |
|
Chuyền chính xác |
|
65% |
5 |
|
Phạm lỗi |
|
19 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
32 |
|
Đánh đầu |
|
26 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
3 |
|
Cứu thua |
|
0 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
26 |
|
Ném biên |
|
23 |
2 |
|
Woodwork |
|
0 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
3 |
|
Thử thách |
|
10 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
13 |
|
Long pass |
|
22 |
136 |
|
Pha tấn công |
|
58 |
53 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
27 |