
Diễn biến chính FC Famalicao vs Santa Clara |
||||
32' | 0-1 | Gabriel Silva | ||
(14)↑(28)↓ | 46' | |||
51' | 0-2 | Sidney Lima | ||
Sorriso | 1-2 | 58' | ||
67' | (8)↑(35)↓ | |||
67' | (9)↑(77)↓ | |||
(10)↑(7)↓ | 78' | |||
(19)↑(20)↓ | 84' | |||
(18)↑(11)↓ | 84' | |||
86' | (41)↑(70)↓ | |||
89' | (19)↑(11)↓ |
Số liệu thống kê FC Famalicao vs Santa Clara |
||||
FC Famalicao | Santa Clara | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
4 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
6 |
|
Cản sút |
|
1 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
69% |
|
Kiểm soát bóng |
|
31% |
64% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
36% |
542 |
|
Số đường chuyền |
|
246 |
87% |
|
Chuyền chính xác |
|
74% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
20 |
|
Đánh đầu |
|
32 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
26 |
|
Ném biên |
|
18 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
10 |
|
Thử thách |
|
11 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
42 |
|
Long pass |
|
25 |
144 |
|
Pha tấn công |
|
71 |
67 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
24 |