
Diễn biến chính FC Famalicao vs FC Porto |
||||
Aranda O. | 1-0 | 44' | ||
52' | 1-1 | Omorodion S. | ||
(17)↑(2)↓ | 64' | |||
(9)↑(10)↓ | 64' | |||
Aranda O. | 78' | |||
(7)↑(11)↓ | 80' | |||
(14)↑(20)↓ | 80' | |||
81' | (86)↑(10)↓ | |||
85' | (17)↑(11)↓ | |||
(88)↑(23)↓ | 89' | |||
90' | (27)↑(74)↓ | |||
90' | (22)↑(6)↓ |
Số liệu thống kê FC Famalicao vs FC Porto |
||||
FC Famalicao | FC Porto | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
5 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
4 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
1 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
1 |
|
Cản sút |
|
7 |
19 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
31% |
|
Kiểm soát bóng |
|
69% |
32% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
68% |
244 |
|
Số đường chuyền |
|
524 |
68% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
19 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
31 |
|
Đánh đầu |
|
37 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
20 |
|
Ném biên |
|
24 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
10 |
|
Thử thách |
|
12 |
56 |
|
Pha tấn công |
|
134 |
18 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
93 |