
Diễn biến chính FC Eindhoven vs Excelsior SBV |
||||
21' | 0-1 | Zach Booth | ||
29' | 0-2 | Zach Booth | ||
Huisman D. | 1-2 | 51' | ||
90' | 1-3 | Donkor J. |
Số liệu thống kê FC Eindhoven vs Excelsior SBV |
||||
FC Eindhoven | Excelsior SBV | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
17 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
2 |
|
Cản sút |
|
2 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
53% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
47% |
445 |
|
Số đường chuyền |
|
434 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
20 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
5 |
|
Cứu thua |
|
5 |
8 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
0 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
29 |
|
Ném biên |
|
25 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
5 |
|
Thử thách |
|
12 |
41 |
|
Long pass |
|
46 |
82 |
|
Pha tấn công |
|
130 |
31 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
37 |