
Diễn biến chính FC Dallas vs Portland Timbers |
||||
61' | (11)↑(99)↓ | |||
61' | (27)↑(16)↓ | |||
(9)↑(12)↓ | 65' | |||
(5)↑(6)↓ | 65' | |||
Quignon F. | 1-0 | 74' | ||
80' | (17)↑(29)↓ | |||
(3)↑(20)↓ | 85' | |||
86' | (7)↑(30)↓ | |||
86' | (33)↑(15)↓ | |||
(8)↑(10)↓ | 90' | |||
(29)↑(2)↓ | 90' | |||
90' | 1-1 | Boli F. |
Số liệu thống kê FC Dallas vs Portland Timbers |
||||
FC Dallas | Portland Timbers | |||
11 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
5 |
|
Cản sút |
|
3 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
59% |
|
Kiểm soát bóng |
|
41% |
56% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
44% |
432 |
|
Số đường chuyền |
|
298 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
71% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
32 |
|
Đánh đầu |
|
36 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
1 |
|
Cứu thua |
|
5 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
16 |
|
Ném biên |
|
17 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
6 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
99 |
|
Pha tấn công |
|
80 |
53 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
31 |