
Diễn biến chính FC Dallas vs Houston Dynamo |
||||
5' | Dorsey G. | |||
19' | (5)↑(15)↓ | |||
(77)↑(4)↓ | 46' | |||
46' | (3)↑(8)↓ | |||
Musa P. | 1-0 | 55' | ||
67' | (16)↑(2)↓ | |||
(10)↑(6)↓ | 67' | |||
Ibeagha S. | 2-0 | 80' | ||
(16)↑(7)↓ | 83' | |||
84' | (14)↑(27)↓ | |||
84' | (28)↑(31)↓ | |||
(12)↑(14)↓ | 90' | |||
(23)↑(9)↓ | 90' |
Số liệu thống kê FC Dallas vs Houston Dynamo |
||||
FC Dallas | Houston Dynamo | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
1 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
25 |
|
Tổng cú sút |
|
2 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
0 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
10 |
|
Cản sút |
|
1 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
21 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
57% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
43% |
470 |
|
Số đường chuyền |
|
395 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
21 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
15 |
|
Đánh đầu |
|
9 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
4 |
0 |
|
Cứu thua |
|
3 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
4 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
16 |
|
Ném biên |
|
17 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
4 |
3 |
|
Thử thách |
|
4 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
115 |
|
Pha tấn công |
|
47 |
62 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
18 |