
Diễn biến chính FC Dallas vs Columbus Crew |
||||
24' | 0-1 | Nkosi Tafari(OW) | ||
Obrian J. | 1-1 | 43' | ||
(29)↑(4)↓ | 63' | |||
(19)↑(5)↓ | 63' | |||
(25)↑(20)↓ | 63' | |||
(11)↑(3)↓ | 75' | |||
(31)↑(8)↓ | 82' | |||
88' | (17)↑(20)↓ | |||
88' | (6)↑(8)↓ |
Số liệu thống kê FC Dallas vs Columbus Crew |
||||
FC Dallas | Columbus Crew | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
8 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
6 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
4 |
|
Cản sút |
|
3 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
39% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
61% |
445 |
|
Số đường chuyền |
|
501 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
4 |
|
Việt vị |
|
2 |
13 |
|
Đánh đầu |
|
19 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
4 |
|
Cứu thua |
|
1 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
17 |
|
Ném biên |
|
16 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
6 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
68 |
|
Pha tấn công |
|
98 |
28 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
56 |