
Diễn biến chính FC Dallas vs Atlanta United |
||||
Arriola P. | 1-0 | 4' | ||
44' | 1-1 | Giakoumakis G. | ||
46' | (8)↑(13)↓ | |||
58' | 1-2 | Lobjanidze S. | ||
62' | (19)↑(7)↓ | |||
62' | (16)↑(9)↓ | |||
Kamungo B. | 2-2 | 62' | ||
(31)↑(77)↓ | 64' | |||
74' | (20)↑(5)↓ | |||
(19)↑(18)↓ | 79' | |||
86' | (21)↑(28)↓ | |||
(12)↑(20)↓ | 86' | |||
(11)↑(7)↓ | 86' |
Số liệu thống kê FC Dallas vs Atlanta United |
||||
FC Dallas | Atlanta United | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
4 |
|
Cản sút |
|
3 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
40% |
|
Kiểm soát bóng |
|
60% |
39% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
61% |
374 |
|
Số đường chuyền |
|
563 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
3 |
|
Việt vị |
|
0 |
15 |
|
Đánh đầu |
|
17 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
6 |
4 |
|
Cứu thua |
|
1 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
12 |
|
Ném biên |
|
18 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
9 |
|
Thử thách |
|
9 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
104 |
|
Pha tấn công |
|
108 |
34 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
50 |