
Diễn biến chính FC Copenhagen vs Nordsjaelland |
||||
38' | 0-1 | Diomande M. | ||
(27)↑(5)↓ | 46' | |||
46' | (11)↑(4)↓ | |||
Daramy M. | 1-1 | 62' | ||
(33)↑(36)↓ | 62' | |||
78' | (9)↑(21)↓ | |||
79' | (28)↑(18)↓ | |||
(9)↑(40)↓ | 80' | |||
Goncalves D. | 2-1 | 82' | ||
86' | (36)↑(10)↓ | |||
86' | (15)↑(27)↓ | |||
(8)↑(15)↓ | 89' |
Số liệu thống kê FC Copenhagen vs Nordsjaelland |
||||
FC Copenhagen | Nordsjaelland | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
3 |
8 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
23 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
21 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
7 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
54% |
|
Kiểm soát bóng |
|
46% |
53% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
47% |
496 |
|
Số đường chuyền |
|
439 |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
2 |
|
Cứu thua |
|
6 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
14 |
|
Đánh chặn |
|
15 |
15 |
|
Ném biên |
|
20 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
11 |
|
Thử thách |
|
4 |
106 |
|
Pha tấn công |
|
70 |
58 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
28 |