
Diễn biến chính FC Cincinnati vs DC United |
||||
Acosta L. | 1-0 | 59' | ||
64' | (12)↑(2)↓ | |||
(9)↑(17)↓ | 65' | |||
Barreal A. | 2-0 | 73' | ||
(28)↑(31)↓ | 79' | |||
(26)↑(10)↓ | 87' | |||
(7)↑(93)↓ | 88' | |||
(32)↑(2)↓ | 88' | |||
88' | (8)↑(6)↓ | |||
88' | (21)↑(43)↓ | |||
88' | (22)↑(33)↓ | |||
89' | 2-1 | Fountas T. |
Số liệu thống kê FC Cincinnati vs DC United |
||||
FC Cincinnati | DC United | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
6 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
5 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
375 |
|
Số đường chuyền |
|
430 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
22 |
|
Đánh đầu |
|
24 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
8 |
4 |
|
Cứu thua |
|
2 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
21 |
|
Ném biên |
|
23 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
8 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
85 |
|
Pha tấn công |
|
111 |
44 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
60 |