
Diễn biến chính FC Arouca vs Moreirense |
||||
63' | (10)↑(21)↓ | |||
63' | (5)↑(80)↓ | |||
63' | (95)↑(9)↓ | |||
(10)↑(19)↓ | 67' | |||
(23)↑(39)↓ | 67' | |||
74' | (20)↑(31)↓ | |||
Jason | 1-0 | 77' | ||
80' | (8)↑(11)↓ | |||
(11)↑(22)↓ | 81' | |||
(31)↑(21)↓ | 81' | |||
(13)↑(2)↓ | 90' |
Số liệu thống kê FC Arouca vs Moreirense |
||||
FC Arouca | Moreirense | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
2 |
7 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
409 |
|
Số đường chuyền |
|
421 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
18 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
3 |
|
Việt vị |
|
4 |
29 |
|
Đánh đầu |
|
23 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
24 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
35 |
|
Ném biên |
|
22 |
24 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
9 |
|
Thử thách |
|
11 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
115 |
|
Pha tấn công |
|
86 |
36 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
39 |