
Diễn biến chính Faroe Islands vs Albania |
||||
20' | 0-1 | Bajrami N. | ||
32' | Cikalleshi S. | |||
Faero O. | 1-1 | 45' | ||
(7)↑(22)↓ | 46' | |||
51' | 1-2 | Asllani K. | ||
(6)↑(9)↓ | 65' | |||
(19)↑(20)↓ | 65' | |||
67' | (11)↑(16)↓ | |||
75' | (19)↑(9)↓ | |||
75' | (17)↑(8)↓ | |||
(8)↑(16)↓ | 80' | |||
(17)↑(10)↓ | 80' | |||
89' | (7)↑(21)↓ | |||
89' | (10)↑(15)↓ | |||
90' | 1-3 | Muci E. |
Số liệu thống kê Faroe Islands vs Albania |
||||
Faroe Islands | Albania | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
6 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
19 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
11 |
4 |
|
Cản sút |
|
2 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
47% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
53% |
492 |
|
Số đường chuyền |
|
485 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
23 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
14 |
|
Ném biên |
|
14 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
8 |
|
Thử thách |
|
5 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
81 |
|
Pha tấn công |
|
89 |
51 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
40 |