
Diễn biến chính Fagiano Okayama vs Tokushima Vortis |
||||
(18)↑(99)↓ | 64' | |||
(42)↑(2)↓ | 64' | |||
Mauk S. | 1-0 | 71' | ||
(7)↑(27)↓ | 72' | |||
72' | (15)↑(9)↓ | |||
72' | (33)↑(23)↓ | |||
78' | (16)↑(10)↓ | |||
(41)↑(44)↓ | 85' | |||
88' | (30)↑(37)↓ | |||
Tabei R. | 2-0 | 90' |
Số liệu thống kê Fagiano Okayama vs Tokushima Vortis |
||||
Fagiano Okayama | Tokushima Vortis | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
3 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
47% |
|
Kiểm soát bóng |
|
53% |
51% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
49% |
311 |
|
Số đường chuyền |
|
454 |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
3 |
|
Cứu thua |
|
6 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
79 |
|
Pha tấn công |
|
90 |
61 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
42 |