
Diễn biến chính Eyupspor vs Fenerbahce |
||||
Kutucu A. | 1-0 | 26' | ||
45' | 1-1 | En Nesyri Y. | ||
69' | (97)↑(17)↓ | |||
69' | (9)↑(53)↓ | |||
(40)↑(7)↓ | 69' | |||
(77)↑(88)↓ | 69' | |||
(66)↑(5)↓ | 79' | |||
(75)↑(6)↓ | 79' | |||
82' | (20)↑(13)↓ | |||
82' | (5)↑(10)↓ | |||
82' | (16)↑(21)↓ | |||
(99)↑(23)↓ | 84' |
Số liệu thống kê Eyupspor vs Fenerbahce |
||||
Eyupspor | Fenerbahce | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
9 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
6 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
9 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
5 |
|
Cản sút |
|
2 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
42% |
|
Kiểm soát bóng |
|
58% |
43% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
57% |
327 |
|
Số đường chuyền |
|
434 |
71% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
38 |
|
Đánh đầu |
|
50 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
27 |
8 |
|
Cứu thua |
|
2 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
16 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
25 |
|
Ném biên |
|
25 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
6 |
|
Thử thách |
|
11 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
29 |
|
Long pass |
|
44 |
83 |
|
Pha tấn công |
|
119 |
32 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
69 |