
Diễn biến chính Everton vs Brentford |
||||
Gueye I. | 1-0 | 60' | ||
67' | (24)↑(27)↓ | |||
68' | (23)↑(11)↓ | |||
77' | (9)↑(12)↓ | |||
77' | (33)↑(6)↓ | |||
(8)↑(27)↓ | 78' | |||
84' | (30)↑(20)↓ | |||
(5)↑(28)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Everton vs Brentford |
||||
Everton | Brentford | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
6 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
8 |
|
Cản sút |
|
4 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
47% |
|
Kiểm soát bóng |
|
53% |
47% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
53% |
416 |
|
Số đường chuyền |
|
458 |
78% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
4 |
|
Việt vị |
|
2 |
37 |
|
Đánh đầu |
|
29 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
4 |
|
Cứu thua |
|
0 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
2 |
|
Substitution |
|
5 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
20 |
|
Ném biên |
|
22 |
2 |
|
Woodwork |
|
0 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
4 |
|
Thử thách |
|
10 |
91 |
|
Pha tấn công |
|
95 |
56 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
55 |