
Diễn biến chính Everton vs Aston Villa |
||||
51' | 0-1 | Watkins O. | ||
(29)↑(11)↓ | 59' | |||
81' | (10)↑(41)↓ | |||
(15)↑(18)↓ | 83' | |||
(14)↑(16)↓ | 83' |
Số liệu thống kê Everton vs Aston Villa |
||||
Everton | Aston Villa | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
5 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
1 |
|
Cản sút |
|
4 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
42% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
58% |
409 |
|
Số đường chuyền |
|
427 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
17 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
5 |
|
Việt vị |
|
1 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
35 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
20 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
3 |
|
Substitution |
|
1 |
1 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
20 |
|
Ném biên |
|
16 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
9 |
|
Thử thách |
|
9 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
31 |
|
Long pass |
|
15 |
104 |
|
Pha tấn công |
|
81 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
30 |