
Bắt đầu: 01/05/2024 06:00
Sân: Nazareno Arasa
Diễn biến chính Estudiantes La Plata<font color=#880000>(N)</font> vs Boca Juniors |
||||
41' | 0-1 | Miguel Merentiel | ||
(20)↑(13)↓ | 61' | |||
(18)↑(7)↓ | 61' | |||
73' | Lema C. | |||
Cetre E. | 1-1 | 76' | ||
77' | (4)↑(36)↓ | |||
(27)↑(8)↓ | 77' | |||
86' | (49)↑(8)↓ | |||
(16)↑(32)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Estudiantes La Plata(N) vs Boca Juniors |
||||
Estudiantes La Plata<font color=#880000>(N)</font> | Boca Juniors | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
2 |
|
Cản sút |
|
1 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
37% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
63% |
407 |
|
Số đường chuyền |
|
379 |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
8 |
2 |
|
Cứu thua |
|
5 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
13 |
|
Thử thách |
|
9 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
92 |
|
Pha tấn công |
|
107 |
57 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
59 |