
Diễn biến chính Estoril vs Vizela |
||||
Guitane R. | 1-0 | 53' | ||
62' | 1-1 | Essende S. | ||
62' | (90)↑(29)↓ | |||
Vital B. | 2-1 | 67' | ||
(91)↑(82)↓ | 69' | |||
75' | (14)↑(17)↓ | |||
75' | (12)↑(22)↓ | |||
(9)↑(11)↓ | 79' | |||
84' | (9)↑(79)↓ | |||
84' | (8)↑(20)↓ | |||
(5)↑(10)↓ | 85' | |||
90' | 2-2 | Saint-Louis D. |
Số liệu thống kê Estoril vs Vizela |
||||
Estoril | Vizela | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
3 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
4 |
|
Cản sút |
|
2 |
18 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
45% |
|
Kiểm soát bóng |
|
55% |
57% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
43% |
390 |
|
Số đường chuyền |
|
468 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
24 |
|
Đánh đầu |
|
28 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
17 |
|
Ném biên |
|
20 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
0 |
9 |
|
Thử thách |
|
7 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
96 |
|
Pha tấn công |
|
88 |
43 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
56 |