
Diễn biến chính Estoril vs Casa Pia AC |
||||
56' | 0-1 | Segovia T. | ||
(14)↑(7)↓ | 60' | |||
(18)↑(11)↓ | 60' | |||
63' | 0-2 | Cassiano | ||
(19)↑(44)↓ | 68' | |||
71' | (52)↑(7)↓ | |||
(92)↑(17)↓ | 76' | |||
79' | (77)↑(90)↓ | |||
79' | (17)↑(8)↓ | |||
87' | (14)↑(29)↓ | |||
87' | (18)↑(72)↓ |
Số liệu thống kê Estoril vs Casa Pia AC |
||||
Estoril | Casa Pia AC | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
4 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
3 |
|
Cản sút |
|
1 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
54% |
|
Kiểm soát bóng |
|
46% |
51% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
49% |
397 |
|
Số đường chuyền |
|
338 |
79% |
|
Chuyền chính xác |
|
72% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
36 |
|
Đánh đầu |
|
46 |
20 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
2 |
|
Cứu thua |
|
5 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
21 |
|
Ném biên |
|
33 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
11 |
|
Thử thách |
|
10 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
26 |
|
Long pass |
|
23 |
97 |
|
Pha tấn công |
|
75 |
32 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
39 |