
Diễn biến chính Empoli vs Lecce |
||||
6' | 0-1 | Tete Morente | ||
11' | 0-2 | Krstovic N. | ||
(22)↑(34)↓ | 21' | |||
Cacace L. | 1-2 | 47' | ||
52' | (77)↑(14)↓ | |||
68' | (21)↑(50)↓ | |||
(10)↑(93)↓ | 75' | |||
(6)↑(5)↓ | 80' | |||
(7)↑(3)↓ | 80' | |||
82' | (37)↑(7)↓ | |||
82' | (20)↑(75)↓ | |||
90' | 1-3 | Krstovic N. |
Số liệu thống kê Empoli vs Lecce |
||||
Empoli | Lecce | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
2 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
4 |
|
Cản sút |
|
3 |
21 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
42% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
58% |
375 |
|
Số đường chuyền |
|
405 |
67% |
|
Chuyền chính xác |
|
70% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
21 |
2 |
|
Việt vị |
|
3 |
45 |
|
Đánh đầu |
|
33 |
20 |
|
Đánh đầu thành công |
|
19 |
3 |
|
Cứu thua |
|
4 |
26 |
|
Rê bóng thành công |
|
25 |
4 |
|
Substitution |
|
4 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
34 |
|
Ném biên |
|
24 |
26 |
|
Cản phá thành công |
|
25 |
13 |
|
Thử thách |
|
13 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
24 |
|
Long pass |
|
26 |
144 |
|
Pha tấn công |
|
89 |
60 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
30 |