
Diễn biến chính Empoli vs Genoa |
||||
39' | (20)↑(15)↓ | |||
46' | 0-1 | Badelj M. | ||
Esposito F. | 54' | |||
(10)↑(6)↓ | 59' | |||
63' | (18)↑(19)↓ | |||
63' | (73)↑(59)↓ | |||
63' | (23)↑(47)↓ | |||
68' | 0-2 | Ekuban C. | ||
(22)↑(2)↓ | 71' | |||
(93)↑(5)↓ | 71' | |||
Esposito F. | 1-2 | 74' | ||
(35)↑(8)↓ | 80' | |||
(19)↑(13)↓ | 80' | |||
82' | (4)↑(2)↓ |
Số liệu thống kê Empoli vs Genoa |
||||
Empoli | Genoa | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
4 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
1 |
|
Cản sút |
|
4 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
59% |
|
Kiểm soát bóng |
|
41% |
54% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
46% |
451 |
|
Số đường chuyền |
|
316 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
72% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
29 |
|
Đánh đầu |
|
51 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
24 |
3 |
|
Cứu thua |
|
7 |
23 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
22 |
|
Ném biên |
|
30 |
23 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
10 |
|
Thử thách |
|
11 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
36 |
|
Long pass |
|
29 |
96 |
|
Pha tấn công |
|
110 |
41 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
32 |