
Diễn biến chính Empoli vs Frosinone |
||||
(9)↑(10)↓ | 55' | |||
(29)↑(5)↓ | 55' | |||
(27)↑(21)↓ | 71' | |||
(20)↑(28)↓ | 71' | |||
73' | (11)↑(70)↓ | |||
73' | (33)↑(6)↓ | |||
(13)↑(3)↓ | 84' | |||
85' | (14)↑(4)↓ | |||
90' | (27)↑(18)↓ |
Số liệu thống kê Empoli vs Frosinone |
||||
Empoli | Frosinone | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
8 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
17 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
4 |
|
Cản sút |
|
4 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
19 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
47% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
53% |
281 |
|
Số đường chuyền |
|
321 |
62% |
|
Chuyền chính xác |
|
70% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
5 |
|
Việt vị |
|
1 |
48 |
|
Đánh đầu |
|
34 |
25 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
5 |
|
Cứu thua |
|
1 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
24 |
|
Ném biên |
|
22 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
6 |
|
Thử thách |
|
6 |
79 |
|
Pha tấn công |
|
77 |
36 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
27 |