
Diễn biến chính Dynamo Ceske Budejovice<font color=#880000>(N)</font> vs Diosgyor VTK |
||||
Hora J. | 1-0 | 5' | ||
31' | 1-1 | Moussango J. | ||
60' | 1-2 | Moussango J. |
Số liệu thống kê Dynamo Ceske Budejovice(N) vs Diosgyor VTK |
||||
Dynamo Ceske Budejovice<font color=#880000>(N)</font> | Diosgyor VTK | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
3 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
53% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
47% |
103 |
|
Pha tấn công |
|
58 |
75 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
37 |