
Diễn biến chính Dundee vs Motherwell |
||||
Oluwaseun Adewumi | 1-0 | 14' | ||
19' | 1-1 | Stamatelopoulos A. | ||
Tiffoney S. | 2-1 | 60' | ||
Cameron L. | 3-1 | 63' | ||
Cameron L. | 4-1 | 67' | ||
68' | (24)↑(14)↓ | |||
68' | (21)↑(90)↓ | |||
68' | (11)↑(12)↓ | |||
(19)↑(7)↓ | 69' | |||
(23)↑(15)↓ | 69' | |||
75' | (55)↑(52)↓ | |||
(16)↑(20)↓ | 85' | |||
(47)↑(11)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Dundee vs Motherwell |
||||
Dundee | Motherwell | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
10 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
24 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
19 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
51% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
49% |
444 |
|
Số đường chuyền |
|
301 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
64% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
0 |
|
Việt vị |
|
3 |
42 |
|
Đánh đầu |
|
77 |
30 |
|
Đánh đầu thành công |
|
30 |
5 |
|
Cứu thua |
|
0 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
12 |
|
Ném biên |
|
22 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
3 |
|
Thử thách |
|
6 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
29 |
|
Long pass |
|
17 |
95 |
|
Pha tấn công |
|
97 |
54 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
59 |