
Diễn biến chính Dundee vs Glasgow Rangers |
||||
Oluwaseun Adewumi | 1-0 | 6' | ||
34' | 1-1 | Cerny V. | ||
46' | (17)↑(30)↓ | |||
66' | (99)↑(8)↓ | |||
(47)↑(7)↓ | 70' | |||
(23)↑(15)↓ | 70' | |||
(22)↑(14)↓ | 78' | |||
81' | (45)↑(3)↓ | |||
87' | (7)↑(18)↓ |
Số liệu thống kê Dundee vs Glasgow Rangers |
||||
Dundee | Glasgow Rangers | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
7 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
3 |
23% |
|
Kiểm soát bóng |
|
77% |
26% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
74% |
195 |
|
Số đường chuyền |
|
639 |
63% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
3 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
3 |
|
Việt vị |
|
0 |
37 |
|
Đánh đầu |
|
25 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
31 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
21 |
|
Ném biên |
|
25 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
31 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
10 |
|
Thử thách |
|
1 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
70 |
|
Pha tấn công |
|
148 |
38 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
89 |