
Diễn biến chính Dundee vs Celtic FC |
||||
30' | 0-1 | Forrest J. | ||
62' | (9)↑(8)↓ | |||
62' | (24)↑(42)↓ | |||
67' | 0-2 | Forrest J. | ||
(19)↑(23)↓ | 68' | |||
(44)↑(7)↓ | 68' | |||
72' | (7)↑(49)↓ | |||
Portales J. | 1-2 | 74' | ||
(25)↑(15)↓ | 75' | |||
(26)↑(3)↓ | 86' |
Số liệu thống kê Dundee vs Celtic FC |
||||
Dundee | Celtic FC | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
8 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
32% |
|
Kiểm soát bóng |
|
68% |
30% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
70% |
261 |
|
Số đường chuyền |
|
578 |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
3 |
|
Việt vị |
|
0 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
19 |
4 |
|
Cứu thua |
|
5 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
12 |
|
Thử thách |
|
2 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
100 |
|
Pha tấn công |
|
119 |
50 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
67 |