
Diễn biến chính Dundee United vs Glasgow Rangers |
||||
Dalby S. | 1-0 | 19' | ||
37' | 1-1 | Diomande M. | ||
49' | 1-2 | Propper R. | ||
(7)↑(18)↓ | 62' | |||
(9)↑(21)↓ | 62' | |||
(8)↑(17)↓ | 81' | |||
(20)↑(15)↓ | 81' | |||
85' | (50)↑(30)↓ | |||
86' | 1-3 | Dessers C. | ||
89' | (55)↑(14)↓ | |||
90' | Diomande M. |
Số liệu thống kê Dundee United vs Glasgow Rangers |
||||
Dundee United | Glasgow Rangers | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
4 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
26 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
11 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
15 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
34% |
|
Kiểm soát bóng |
|
66% |
30% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
70% |
273 |
|
Số đường chuyền |
|
529 |
66% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
5 |
|
Việt vị |
|
2 |
59 |
|
Đánh đầu |
|
39 |
23 |
|
Đánh đầu thành công |
|
26 |
6 |
|
Cứu thua |
|
5 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
8 |
2 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
19 |
|
Ném biên |
|
29 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
22 |
|
Cản phá thành công |
|
8 |
5 |
|
Thử thách |
|
5 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
29 |
|
Long pass |
|
21 |
92 |
|
Pha tấn công |
|
137 |
41 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
57 |